← Trang chủ

THPT Trường Xuân Có môn chuyên

416
Thí sinh
17,91
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (416 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 180181 3,75 2,25 3,40 +9,4
#182 180182 5,00 3,50 7,60 16,10
#183 180183 4,00 2,75 4,60 11,35
#184 180184 5,25 4,50 7,00 16,75
#185 180185 2,75 2,25 5,00 10,00
#186 180186 6,25 4,25 8,00 18,50
#187 180187 4,00 4,50 7,00 15,50
#188 180188 6,75 6,75 8,00 21,50
#189 180189 7,83 9,75 9,40 26,98
#190 180190 7,00 5,50 7,20 19,70
#191 180191 9,50 9,25 9,00 27,75
#192 180192 6,25 7,25 6,60 20,10
#193 180193 6,25 4,50 6,40 17,15
#194 180194 2,50 5,00 3,80 11,30
#195 180195 6,50 7,00 6,60 20,10
#196 180196 5,00 3,00 5,60 13,60
#197 180197 6,00 8,25 7,40 21,65
#198 180198 5,00 5,00 8,20 18,20
#199 180199 7,75 8,00 8,40 24,15
#200 180200 5,50 4,25 5,40 15,15
#201 180201 4,25 7,00 6,80 18,05
#202 180202 4,50 5,25 6,40 16,15
#203 180203 7,50 8,75 8,80 25,05
#204 180204 6,25 8,50 8,40 23,15
#205 180205 3,00 2,50 3,20 +8,7
#206 180206 3,25 3,50 4,00 10,75
#207 180207 3,75 4,50 7,40 15,65
#208 180208 7,00 8,00 8,00 23,00
#209 180209 5,25 4,00 7,60 16,85
#210 180210 5,25 4,50 5,20 14,95
56789Trang 7/14