← Trang chủ

THPT Trường Xuân Có môn chuyên

416
Thí sinh
17,91
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (416 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 180211 4,75 3,25 6,40 14,40
#212 180212 5,75 2,75 4,20 12,70
#213 180213 5,00 4,50 6,20 15,70
#214 180214 5,25 4,00 6,60 15,85
#215 180215 6,50 5,25 8,20 19,95
#216 180216 6,75 5,75 7,20 19,70
#217 180217 3,00 1,75 4,40 +9,2
#218 180218 9,25 9,50 9,60 28,35
#219 180219 6,00 5,50 7,40 18,90
#220 180220 6,25 6,50 5,00 17,75
#221 180221 7,50 6,00 8,20 21,70
#222 180222 5,50 4,00 7,00 16,50
#223 180223 5,50 4,75 5,20 15,45
#224 180224 5,50 3,50 9,20 18,20
#225 180225 4,25 4,75 6,00 15,00
#226 180226 8,25 5,25 7,20 20,70
#227 180227 6,00 4,50 6,60 17,10
#228 180228 6,00 5,00 5,80 16,80
#229 180229 8,50 8,00 9,00 25,50
#230 180230 7,75 7,00 7,60 22,35
#231 180231
#232 180232 4,75 4,25 6,20 15,20
#233 180233 7,75 4,00 6,80 18,55
#234 180234 4,00 3,75 4,00 11,75
#235 180235 5,50 3,75 5,00 14,25
#236 180236 5,25 5,25 5,60 16,10
#237 180237 8,25 8,00 8,80 25,05
#238 180238 3,75 5,25 5,80 14,80
#239 180239 6,50 6,50 7,60 20,60
#240 180240 5,25 7,50 8,20 20,95
678910Trang 8/14