← Trang chủ

THPT Trường Xuân Có môn chuyên

416
Thí sinh
17,91
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (416 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 180241 5,67 7,25 8,60 21,52
#242 180242 7,25 8,00 7,80 23,05
#243 180243 4,50 3,75 5,00 13,25
#244 180244 7,83 8,50 8,40 24,73
#245 180245 5,00 3,00 5,20 13,20
#246 180246 5,50 3,00 5,20 13,70
#247 180247 5,50 7,00 5,20 17,70
#248 180248 6,25 6,25 7,00 19,50
#249 180249 5,25 3,25 5,00 13,50
#250 180250 5,25 3,50 4,40 13,15
#251 180251 4,75 4,50 5,00 14,25
#252 180252 3,75 3,00 5,40 12,15
#253 180253 6,00 2,50 7,60 16,10
#254 180254 4,58 5,75 6,20 16,53
#255 180255 4,58 5,50 5,80 15,88
#256 180256 4,75 3,75 6,20 14,70
#257 180257 8,50 8,75 9,60 26,85
#258 180258 4,75 4,00 6,40 15,15
#259 180259 4,67 2,50 5,60 12,77
#260 180260 6,00 7,25 8,40 21,65
#261 180261 1,50 3,75 4,40 +9,7
#262 180262 4,92 3,00 6,60 14,52
#263 180263 7,75 9,50 9,60 26,85
#264 180264 4,75 6,00 8,60 19,35
#265 180265 3,00 3,25 4,20 10,45
#266 180266 5,25 3,00 4,80 13,05
#267 180267 4,50 6,75 7,40 18,65
#268 180268 6,75 7,50 8,60 22,85
#269 180269 8,00 6,75 7,60 22,35
#270 180270 1,00 2,50 3,80 +7,3
7891011Trang 9/14