← Trang chủ

THPT Phú Điền Có môn chuyên

405
Thí sinh
18,07
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
9,95
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (405 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 190271 4,75 6,00 7,40 18,15
#272 190272 6,75 7,75 9,20 23,70
#273 190273 6,00 6,75 6,80 19,55
#274 190274 6,92 6,00 6,40 19,32
#275 190275 6,50 4,25 4,80 15,55
#276 190276 5,75 7,75 8,40 21,90
#277 190277 4,25 6,50 5,40 16,15
#278 190278 7,50 7,25 8,20 22,95
#279 190279 5,75 6,00 7,40 19,15
#280 190280 6,50 7,00 6,80 20,30
#281 190281 5,25 2,75 5,60 13,60
#282 190282 3,75 2,50 3,40 +9,7
#283 190283 7,75 5,00 4,80 17,55
#284 190284 7,25 6,75 5,00 19,00
#285 190285 6,75 7,25 7,20 21,20
#286 190286 4,75 3,75 5,80 14,30
#287 190287 3,25 2,75 7,60 13,60
#288 190288 4,50 6,75 6,00 17,25
#289 190289 5,25 6,00 7,60 18,85
#290 190290 4,00 5,25 6,80 16,05
#291 190291 4,00 3,75 5,80 13,55
#292 190292 4,00 3,75 3,80 11,55
#293 190293 6,83 6,00 8,00 20,83
#294 190294 5,50 8,00 9,40 22,90
#295 190295 5,50 7,00 6,20 18,70
#296 190296 4,75 3,50 5,60 13,85
#297 190297 4,50 6,25 6,00 16,75
#298 190298 4,25 4,75 4,60 13,60
#299 190299 2,50 4,25 3,60 10,35
#300 190300 4,00 3,75 4,00 11,75
89101112Trang 10/14