← Trang chủ

THPT Phú Điền Có môn chuyên

405
Thí sinh
18,07
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
9,95
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (405 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 190361 6,00 7,50 7,40 20,90
#362 190362 4,75 4,75 5,00 14,50
#363 190363 4,75 4,50 6,20 15,45
#364 190364 7,17 7,25 6,20 20,62
#365 190365 6,00 5,75 7,40 19,15
#366 190366 5,50 5,50 6,00 17,00
#367 190367 7,75 9,75 8,00 25,50
#368 190368 4,75 6,75 5,00 16,50
#369 190369 6,25 7,00 7,20 20,45
#370 190370 5,75 5,00 4,00 14,75
#371 190371 7,00 7,00 6,60 20,60
#372 190372 6,50 7,00 6,00 19,50
#373 190373 4,75 5,25 6,40 16,40
#374 190374 3,75 2,25 2,60 +8,6
#375 190375 3,25 4,50 2,40 10,15
#376 190376 6,25 6,75 7,60 20,60
#377 190377 7,00 7,00 9,00 23,00
#378 190378 6,75 8,25 8,20 23,20
#379 190379 6,00 6,50 7,20 19,70
#380 190380 8,25 8,75 9,40 26,40
#381 190381 7,00 9,00 7,20 23,20
#382 190382 7,25 7,50 6,00 20,75
#383 190383 7,75 9,25 8,20 25,20
#384 190384 6,00 5,75 6,80 18,55
#385 190385 5,08 6,25 5,80 17,13
#386 190386 4,50 3,00 5,80 13,30
#387 190387 4,50 4,00 6,20 14,70
#388 190388 5,75 6,25 7,60 19,60
#389 190389 4,75 3,00 4,60 12,35
#390 190390 9,00 9,25 9,00 27,25
11121314Trang 13/14