← Trang chủ

THPT Phú Điền Có môn chuyên

405
Thí sinh
18,07
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
9,95
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (405 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 190121 6,25 3,50 7,00 16,75
#122 190122 5,58 4,25 4,20 14,03
#123 190123 3,75 3,00 4,80 11,55
#124 190124 4,83 6,50 6,60 17,93
#125 190125 7,33 8,75 9,40 25,48
#126 190126 7,25 4,25 5,80 17,30
#127 190127 7,25 8,50 8,20 23,95
#128 190128 7,58 7,25 7,20 22,03
#129 190129 3,50 3,50 4,60 11,60
#130 190130 4,25 3,50 3,20 10,95
#131 190131 6,50 8,50 6,80 21,80
#132 190132 4,25 4,25 3,40 11,90
#133 190133 6,50 4,25 4,60 15,35
#134 190134 5,00 4,50 6,00 15,50
#135 190135 4,50 2,75 5,00 12,25
#136 190136 6,75 5,25 6,20 18,20
#137 190137 8,33 8,00 8,60 24,93
#138 190138 5,33 7,00 8,60 20,93
#139 190139 6,42 6,25 7,80 20,47
#140 190140 6,25 4,00 4,80 15,05
#141 190141 5,50 4,50 4,00 14,00
#142 190142 6,33 3,75 5,20 15,28
#143 190143 6,00 3,75 7,80 17,55
#144 190144 5,75 3,25 5,20 14,20
#145 190145 5,25 6,00 8,00 19,25
#146 190146 4,00 2,75 4,20 10,95
#147 190147 5,00 4,50 5,40 14,90
#148 190148 5,50 7,00 7,40 19,90
#149 190149 7,00 3,75 6,80 17,55
#150 190150 4,50 4,75 4,60 13,85
34567Trang 5/14