← Trang chủ

THPT Phú Điền Có môn chuyên

405
Thí sinh
18,07
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
9,95
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (405 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 190181 4,75 4,50 4,60 13,85
#182 190182 6,50 7,25 8,20 21,95
#183 190183 6,00 6,00 7,40 19,40
#184 190184 6,25 6,50 5,80 18,55
#185 190185 6,75 7,50 9,00 23,25
#186 190186 5,75 2,25 3,20 11,20
#187 190187 5,00 5,75 7,80 18,55
#188 190188 8,75 8,75 9,80 27,30
#189 190189 7,50 8,00 10,00 25,50
#190 190190 3,75 4,75 5,80 14,30
#191 190191 7,25 7,50 8,80 23,55
#192 190192 6,25 3,50 4,20 13,95
#193 190193 8,25 6,50 7,40 22,15
#194 190194 4,50 2,25 6,00 12,75
#195 190195 4,75 4,25 3,40 12,40
#196 190196 6,50 5,75 5,80 18,05
#197 190197 7,25 7,50 8,60 23,35
#198 190198 7,00 8,00 7,20 22,20
#199 190199 7,50 7,00 8,00 22,50
#200 190200 9,25 9,50 9,80 28,55
#201 190201 5,25 6,25 7,60 19,10
#202 190202 5,75 7,75 8,80 22,30
#203 190203 8,75 7,75 8,00 24,50
#204 190204 4,75 4,00 4,80 13,55
#205 190205 6,00 4,00 3,80 13,80
#206 190206 7,50 8,25 9,20 24,95
#207 190207 4,50 4,75 5,00 14,25
#208 190208 2,75 3,00 5,20 10,95
#209 190209 3,50 4,25 3,20 10,95
#210 190210 7,50 8,50 8,60 24,60
56789Trang 7/14