← Trang chủ

THPT Phú Điền Có môn chuyên

405
Thí sinh
18,07
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
9,95
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (405 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 190211 5,25 4,50 6,00 15,75
#212 190212 5,00 6,00 9,20 20,20
#213 190213 6,25 3,00 5,80 15,05
#214 190214 4,75 4,75 4,80 14,30
#215 190215 6,50 6,50 6,60 19,60
#216 190216 7,25 3,50 5,40 16,15
#217 190217 6,00 6,00 6,80 18,80
#218 190218 3,50 1,25 4,20 +1,0 9,95
#219 190219 7,75 6,75 7,40 21,90
#220 190220 7,25 9,50 8,40 25,15
#221 190221 4,25 4,75 4,40 13,40
#222 190222 3,25 2,25 4,20 +9,7
#223 190223 5,00 4,50 6,60 16,10
#224 190224 5,00 7,25 5,60 17,85
#225 190225 2,00 3,25 3,40 +8,7
#226 190226 4,25 3,75 6,40 14,40
#227 190227 5,25 5,25 3,80 14,30
#228 190228 7,00 5,00 4,20 16,20
#229 190229 5,50 4,50 4,20 14,20
#230 190230 5,75 6,00 7,40 19,15
#231 190231 8,00 8,00 7,80 23,80
#232 190232 7,25 8,25 7,00 22,50
#233 190233 8,25 8,50 9,20 25,95
#234 190234 6,50 7,25 6,60 20,35
#235 190235 5,75 3,25 4,80 13,80
#236 190236 6,25 5,50 6,20 17,95
#237 190237 7,00 7,00 7,40 21,40
#238 190238 6,50 6,50 8,00 21,00
#239 190239 5,75 3,00 5,40 14,15
#240 190240 7,75 4,75 7,40 19,90
678910Trang 8/14