← Trang chủ

THPT Phú Điền Có môn chuyên

405
Thí sinh
18,07
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
9,95
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (405 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 190241 6,42 8,50 8,60 23,52
#242 190242 3,50 4,75 5,60 13,85
#243 190243 7,42 9,00 8,20 24,62
#244 190244 3,75 5,50 6,80 16,05
#245 190245 3,00 2,50 3,80 +9,3
#246 190246 4,00 4,00 5,60 13,60
#247 190247 1,25 5,50 6,80 13,55
#248 190248 6,08 7,25 7,60 20,93
#249 190249 4,25 1,75 4,40 10,40
#250 190250 3,00 4,00 5,00 12,00
#251 190251 6,25 5,00 6,20 17,45
#252 190252 6,25 7,75 7,40 21,40
#253 190253 6,00 4,50 6,40 16,90
#254 190254 5,00 4,50 6,80 16,30
#255 190255 3,58 4,00 4,60 12,18
#256 190256 4,50 3,50 5,20 13,20
#257 190257 4,25 7,75 7,80 19,80
#258 190258 7,00 8,25 9,40 24,65
#259 190259 4,50 5,50 4,20 14,20
#260 190260 7,00 6,00 8,00 21,00
#261 190261 7,25 3,25 5,00 15,50
#262 190262 4,50 4,00 3,60 12,10
#263 190263 5,25 6,00 7,60 18,85
#264 190264 7,75 8,50 7,40 23,65
#265 190265 2,75 5,25 4,60 12,60
#266 190266 5,50 3,50 4,60 13,60
#267 190267 6,67 9,50 9,00 25,17
#268 190268 3,25 4,00 5,20 12,45
#269 190269 4,50 5,50 4,20 14,20
#270 190270 4,00 5,00 5,40 14,40
7891011Trang 9/14