← Trang chủ

THCS và THPT Giồng Thị Đam THPT thường

272
Thí sinh
18,28
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (272 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 020005 8,75 9,50 10,00 28,25
🥈 020133 9,50 9,50 9,20 +0,0 28,20
🥉 020248 7,25 9,75 10,00 +1,0 28,00
#4 020035 7,75 9,00 9,80 26,55
#5 020162 7,25 10,00 9,20 26,45
#6 020128 7,25 9,25 9,80 26,30
#7 020141 8,50 8,00 9,80 26,30
#8 020072 6,50 9,75 10,00 26,25
#9 020220 8,00 10,00 8,20 26,20
#10 020233 7,00 9,25 9,80 26,05
#11 020069 7,50 9,00 9,40 25,90
#12 020051 7,00 8,75 9,80 25,55
#13 020091 7,75 8,75 9,00 25,50
#14 020266 7,75 8,00 8,60 +1,0 25,35
#15 020269 8,25 7,75 9,00 25,00
#16 020020 8,00 7,50 9,40 24,90
#17 020116 7,00 8,25 9,60 24,85
#18 020187 7,00 8,25 9,60 24,85
#19 020137 7,50 8,50 8,80 24,80
#20 020025 7,50 7,50 9,40 24,40
#21 020272 8,00 8,00 8,40 24,40
#22 020016 7,50 7,50 9,20 24,20
#23 020011 7,50 8,00 8,60 24,10
#24 020209 5,75 9,00 9,20 23,95
#25 020229 6,25 8,50 9,20 23,95
#26 020057 7,50 7,50 8,80 23,80
#27 020002 7,50 7,25 9,00 23,75
#28 020104 7,17 7,25 9,20 23,62
#29 020250 7,00 7,25 9,20 23,45
#30 020228 7,25 7,75 8,40 23,40
123Trang 1/10