← Trang chủ

THCS và THPT Giồng Thị Đam THPT thường

272
Thí sinh
18,28
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (272 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 020173 6,50 4,25 7,80 18,55
#122 020113 6,00 4,50 8,00 18,50
#123 020207 7,00 4,50 7,00 18,50
#124 020131 6,00 4,00 8,40 18,40
#125 020010 5,75 4,25 8,20 18,20
#126 020153 7,25 4,50 6,40 18,15
#127 020216 6,75 3,75 7,60 18,10
#128 020059 5,50 5,75 6,80 18,05
#129 020172 5,25 6,00 6,80 18,05
#130 020231 7,00 3,25 6,80 +1,0 18,05
#131 020163 5,75 5,25 7,00 18,00
#132 020222 6,25 4,75 7,00 18,00
#133 020064 6,50 6,25 5,20 17,95
#134 020074 5,25 5,50 7,20 17,95
#135 020101 5,50 4,25 8,20 17,95
#136 020053 6,75 4,75 6,40 17,90
#137 020259 6,25 5,25 6,40 17,90
#138 020270 5,50 6,00 6,40 17,90
#139 020255 6,25 4,00 7,40 17,65
#140 020251 5,00 5,00 7,60 17,60
#141 020103 3,75 7,00 6,80 17,55
#142 020017 4,75 3,75 9,00 17,50
#143 020152 5,75 4,75 6,80 17,30
#144 020088 6,25 5,00 6,00 17,25
#145 020204 6,25 5,00 6,00 17,25
#146 020029 5,00 4,00 8,20 17,20
#147 020094 6,25 5,75 5,20 17,20
#148 020093 5,50 4,25 7,40 17,15
#149 020217 5,00 4,50 7,60 17,10
#150 020151 5,75 4,00 7,20 16,95
34567Trang 5/10