← Trang chủ

THCS và THPT Giồng Thị Đam THPT thường

272
Thí sinh
18,28
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (272 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 020208 4,50 6,25 6,20 16,95
#152 020095 5,50 4,00 7,40 16,90
#153 020165 4,75 5,75 6,40 16,90
#154 020265 5,00 5,25 6,60 16,85
#155 020084 6,50 4,50 5,80 16,80
#156 020073 5,25 3,50 8,00 16,75
#157 020254 6,00 3,75 7,00 16,75
#158 020097 5,00 4,50 7,20 16,70
#159 020126 5,75 2,75 8,20 16,70
#160 020239 5,75 4,50 6,40 16,65
#161 020253 5,00 4,25 7,40 16,65
#162 020027 6,25 4,75 5,60 16,60
#163 020109 6,00 4,75 5,80 16,55
#164 020148 6,25 4,50 5,80 16,55
#165 020086 5,50 4,75 6,20 16,45
#166 020252 4,50 5,50 6,40 16,40
#167 020018 5,50 3,25 7,60 16,35
#168 020215 5,25 4,50 6,60 16,35
#169 020142 4,25 5,25 6,80 16,30
#170 020200 6,50 4,00 5,80 16,30
#171 020024 5,75 4,25 6,20 16,20
#172 020078 4,25 4,50 7,40 16,15
#173 020096 5,00 4,75 6,40 16,15
#174 020169 4,50 6,25 5,40 16,15
#175 020230 5,25 5,25 5,60 16,10
#176 020062 5,25 4,00 6,80 16,05
#177 020092 5,50 4,50 6,00 16,00
#178 020125 5,00 3,00 8,00 16,00
#179 020244 5,00 4,00 7,00 16,00
#180 020267 5,50 3,50 7,00 16,00
45678Trang 6/10