← Trang chủ

THCS và THPT Giồng Thị Đam THPT thường

272
Thí sinh
18,28
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (272 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 020135 5,00 4,75 6,20 15,95
#182 020139 5,00 4,75 6,20 15,95
#183 020171 5,75 4,00 6,20 15,95
#184 020181 5,25 4,50 6,20 15,95
#185 020063 4,00 5,50 6,40 15,90
#186 020185 5,75 3,50 6,60 15,85
#187 020243 5,75 4,25 5,80 15,80
#188 020083 5,50 3,00 7,20 15,70
#189 020195 4,25 5,25 6,20 15,70
#190 020221 5,25 5,25 5,20 15,70
#191 020050 5,75 5,50 4,40 15,65
#192 020100 5,00 4,25 6,40 15,65
#193 020188 4,00 6,50 5,00 15,50
#194 020160 5,25 3,00 7,20 15,45
#195 020060 6,00 4,25 5,00 15,25
#196 020129 5,25 3,00 7,00 15,25
#197 020175 5,25 4,00 6,00 15,25
#198 020158 6,25 1,75 7,20 15,20
#199 020190 4,75 3,25 7,20 15,20
#200 020039 4,25 4,00 6,80 15,05
#201 020067 4,50 4,75 5,80 15,05
#202 020106 6,50 3,25 5,20 14,95
#203 020127 6,25 2,50 6,20 14,95
#204 020154 4,75 4,50 5,60 14,85
#205 020218 5,50 4,75 4,60 14,85
#206 020143 3,75 3,75 7,20 14,70
#207 020034 5,75 3,50 5,40 14,65
#208 020121 3,50 3,50 7,60 14,60
#209 020045 6,00 3,75 4,80 14,55
#210 020138 4,00 6,50 4,00 14,50
56789Trang 7/10