← Trang chủ

THCS và THPT Giồng Thị Đam THPT thường

272
Thí sinh
18,28
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (272 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 020166 4,50 5,00 5,00 14,50
#212 020102 4,50 3,75 6,20 14,45
#213 020213 5,00 3,25 6,20 14,45
#214 020197 6,00 3,00 5,40 14,40
#215 020054 3,92 5,25 5,20 14,37
#216 020013 5,25 3,50 5,60 14,35
#217 020044 5,25 3,25 5,80 14,30
#218 020168 4,25 3,25 6,80 14,30
#219 020155 4,50 4,75 4,80 14,05
#220 020156 4,50 2,75 6,80 14,05
#221 020223 5,25 3,00 5,80 14,05
#222 020075 3,50 4,25 6,20 13,95
#223 020177 5,00 3,75 5,20 13,95
#224 020201 4,75 3,00 6,20 13,95
#225 020065 4,75 2,75 6,40 13,90
#226 020117 5,75 2,75 5,20 13,70
#227 020015 5,75 2,50 5,40 13,65
#228 020189 4,25 4,75 4,60 13,60
#229 020264 5,50 2,50 5,60 13,60
#230 020007 4,75 2,75 6,00 13,50
#231 020119 5,00 4,50 4,00 13,50
#232 020123 5,75 3,25 4,40 13,40
#233 020114 4,50 3,25 5,60 13,35
#234 020193 5,25 1,50 6,60 13,35
#235 020111 4,25 4,25 4,60 13,10
#236 020052 3,25 3,75 6,00 13,00
#237 020134 4,25 2,75 6,00 13,00
#238 020026 5,25 3,50 4,20 12,95
#239 020206 3,75 3,00 6,20 12,95
#240 020055 5,50 2,00 5,40 12,90
678910Trang 8/10