← Trang chủ

THCS và THPT Giồng Thị Đam THPT thường

272
Thí sinh
18,28
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (272 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 020203 4,25 3,25 5,40 12,90
#242 020210 4,75 2,75 5,40 12,90
#243 020219 4,00 3,50 5,20 12,70
#244 020161 4,50 2,50 5,60 12,60
#245 020225 5,50 2,50 4,60 12,60
#246 020260 3,75 3,25 5,60 12,60
#247 020028 4,25 3,50 4,80 12,55
#248 020146 4,75 3,00 4,80 12,55
#249 020176 3,75 3,75 5,00 12,50
#250 020077 3,75 3,25 5,40 12,40
#251 020256 4,00 3,75 4,60 12,35
#252 020263 4,50 2,25 5,60 12,35
#253 020196 4,75 2,75 4,40 11,90
#254 020147 4,00 3,00 4,80 11,80
#255 020124 4,50 3,25 4,00 11,75
#256 020019 4,25 2,25 5,20 11,70
#257 020212 3,00 3,25 5,40 11,65
#258 020178 4,00 2,75 4,80 11,55
#259 020240 3,75 2,50 5,20 11,45
#260 020112 3,50 3,25 4,60 11,35
#261 020041 4,17 3,50 3,40 11,07
#262 020241 3,50 3,50 4,00 11,00
#263 020107 4,00 1,75 5,20 10,95
#264 020040 5,00 1,75 4,00 10,75
#265 020021 3,00 2,25 4,40 +9,7
#266 020042 3,50 2,75 3,20 +9,5
#267 020136 4,00 3,50 2,40 +9,9
#268 020157 3,75 1,75 2,00 +7,5
#269 020198 3,75 1,50 3,20 +8,5
#270 020214 3,50 2,00 4,00 +9,5
78910Trang 9/10