← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều Có môn chuyên

179
Thí sinh
16,74
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
26,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (179 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 200001 5,75 8,75 8,80 23,30
🥈 200002 2,00 4,75 4,80 11,55
🥉 200003 4,75 3,75 6,40 14,90
#4 200004 6,50 9,75 8,80 25,05
#5 200005 2,25 3,75 4,00 10,00
#6 200006 4,75 4,50 4,00 13,25
#7 200007 5,00 7,75 8,80 21,55
#8 200008 4,50 3,75 4,60 12,85
#9 200009 4,50 6,00 6,60 17,10
#10 200010 4,50 6,00 5,80 16,30
#11 200011 3,25 2,50 6,20 11,95
#12 200012
#13 200013 5,00 8,00 6,20 19,20
#14 200014 3,00 3,50 4,80 11,30
#15 200015 1,75 3,00 4,20 +9,0
#16 200016 2,00 3,25 4,40 +9,7
#17 200017 2,50 4,00 3,80 10,30
#18 200018 5,75 6,75 7,40 19,90
#19 200019 2,00 2,50 2,80 +7,3
#20 200020 4,50 7,25 6,00 17,75
#21 200021 5,50 6,75 8,60 20,85
#22 200022 3,50 2,50 3,40 +9,4
#23 200023 3,00 3,00 3,80 +9,8
#24 200024 4,25 5,25 5,00 14,50
#25 200025 7,50 8,50 8,20 24,20
#26 200026 4,50 4,00 6,80 15,30
#27 200027 3,50 4,00 6,00 13,50
#28 200028 7,00 9,25 9,80 26,05
#29 200029 5,00 5,50 7,40 17,90
#30 200030 6,00 6,25 6,80 19,05
123Trang 1/6