← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều Có môn chuyên

179
Thí sinh
16,74
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
26,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (179 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 200091 7,42 8,00 9,20 24,62
#92 200092 6,58 6,00 6,40 18,98
#93 200093 6,75 7,00 8,80 22,55
#94 200094 6,25 7,50 9,00 22,75
#95 200095 6,33 5,75 7,00 19,08
#96 200096 6,42 9,50 9,40 25,32
#97 200097 5,00 8,50 7,80 21,30
#98 200098 3,00 5,25 4,80 13,05
#99 200099 6,33 6,75 6,00 19,08
#100 200100 5,00 5,25 5,40 15,65
#101 200101 5,08 4,25 6,60 15,93
#102 200102 4,25 4,00 5,20 13,45
#103 200103 3,50 6,25 2,80 12,55
#104 200104 4,75 3,00 5,60 13,35
#105 200105 4,75 4,25 5,40 14,40
#106 200106 4,50 5,75 5,80 16,05
#107 200107 5,42 8,75 8,40 22,57
#108 200108 6,75 7,75 8,80 23,30
#109 200109 2,25 4,00 3,20 +9,5
#110 200110 6,25 5,75 5,20 17,20
#111 200111 4,75 5,25 6,20 16,20
#112 200112 5,50 6,50 7,80 19,80
#113 200113 7,50 7,50 6,00 21,00
#114 200114 4,75 5,50 5,40 15,65
#115 200115 3,75 8,00 3,40 15,15
#116 200116 3,75 3,75 4,60 12,10
#117 200117 5,00 5,50 5,60 16,10
#118 200118 6,75 5,00 5,80 17,55
#119 200119 5,50 8,75 7,80 22,05
#120 200120 3,50 7,25 5,80 16,55
23456Trang 4/6