← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều Có môn chuyên

179
Thí sinh
16,74
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
26,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (179 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 200151 4,00 4,50 7,40 15,90
#152 200152 3,75 2,50 4,60 10,85
#153 200153 5,50 4,75 4,60 14,85
#154 200154 3,25 5,25 6,20 14,70
#155 200155 7,00 6,25 6,40 19,65
#156 200156 4,50 5,75 5,20 15,45
#157 200157 5,58 6,25 5,80 17,63
#158 200158 4,50 5,75 5,80 16,05
#159 200159 5,08 3,25 5,40 13,73
#160 200160 4,00 5,00 6,80 15,80
#161 200161 4,25 3,50 4,40 12,15
#162 200162 3,00 4,75 4,20 11,95
#163 200163 7,58 7,25 7,80 22,63
#164 200164 4,50 4,25 3,80 12,55
#165 200165 4,75 3,50 4,20 12,45
#166 200166 1,75 3,50 4,80 10,05
#167 200167 4,50 3,75 4,40 12,65
#168 200168 5,33 7,25 6,20 18,78
#169 200169 5,75 7,50 8,00 21,25
#170 200170 5,00 5,75 6,60 17,35
#171 200171 5,25 5,25 5,40 15,90
#172 200172 2,50 2,75 2,80 +8,1
#173 200173 4,25 6,25 5,60 16,10
#174 200174 4,75 2,50 6,00 13,25
#175 200175 3,75 3,00 4,00 10,75
#176 200176 7,00 8,00 8,80 23,80
#177 200177 6,00 6,25 6,00 18,25
#178 200178 5,00 9,75 8,80 23,55
#179 200179 4,50 1,75 5,40 11,65
456Trang 6/6