← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 1 THPT thường

546
Thí sinh
17,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (546 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 210193 7,25 3,75 6,40 17,40
#272 210200 5,75 5,25 6,40 17,40
#273 210381 5,50 5,00 6,80 17,30
#274 210376 6,50 3,75 7,00 17,25
#275 210464 5,50 5,50 6,20 17,20
#276 210164 6,00 4,75 6,40 17,15
#277 210419 6,25 4,50 6,40 17,15
#278 210448 5,50 5,00 6,60 17,10
#279 210463 6,75 4,75 5,60 17,10
#280 210213 4,75 4,50 7,80 17,05
#281 210255 5,75 5,50 5,80 17,05
#282 210006 6,00 6,00 5,00 17,00
#283 210102 7,25 4,75 5,00 17,00
#284 210170 4,50 5,50 7,00 17,00
#285 210267 3,75 6,25 7,00 17,00
#286 210272 5,50 5,50 6,00 17,00
#287 210341 5,75 4,25 7,00 17,00
#288 210478 5,25 3,75 8,00 17,00
#289 210086 4,75 4,00 8,20 16,95
#290 210099 5,25 4,50 7,20 16,95
#291 210144 4,75 5,00 7,20 16,95
#292 210159 3,50 6,00 7,40 16,90
#293 210325 7,25 3,25 6,40 16,90
#294 210350 5,50 4,00 7,40 16,90
#295 210431 5,50 5,00 6,40 16,90
#296 210502 5,25 4,25 7,40 16,90
#297 210504 5,08 5,00 6,80 16,88
#298 210074 5,25 5,00 6,60 16,85
#299 210308 4,75 3,50 8,60 16,85
#300 210315 4,75 4,50 7,60 16,85
89101112Trang 10/19