← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 1 THPT thường

546
Thí sinh
17,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (546 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 210073 5,50 5,50 5,80 16,80
#302 210100 6,25 4,75 5,80 16,80
#303 210187 5,50 4,50 6,80 16,80
#304 210239 5,50 3,50 7,80 16,80
#305 210531 6,75 4,25 5,80 16,80
#306 210534 6,75 4,25 5,80 16,80
#307 210079 5,50 5,25 6,00 16,75
#308 210130 5,25 5,50 6,00 16,75
#309 210519 5,25 4,50 7,00 16,75
#310 210005 6,58 3,75 6,40 16,73
#311 210304 5,50 5,00 6,20 16,70
#312 210386 4,75 5,75 6,20 16,70
#313 210418 4,50 6,75 5,40 16,65
#314 210506 5,25 5,00 6,40 16,65
#315 210544 5,25 4,00 7,40 16,65
#316 210477 5,50 4,50 6,60 16,60
#317 210527 4,25 3,75 8,60 16,60
#318 210181 5,00 4,75 6,80 16,55
#319 210222 6,75 3,00 6,80 16,55
#320 210233 6,00 2,75 7,80 16,55
#321 210373 5,75 4,75 6,00 16,50
#322 210316 5,00 4,25 7,20 16,45
#323 210438 6,00 4,25 6,20 16,45
#324 210124 6,00 3,75 6,60 16,35
#325 210317 5,00 3,75 7,60 16,35
#326 210091 5,75 4,75 5,80 16,30
#327 210034 6,25 4,00 6,00 16,25
#328 210069 5,50 3,75 7,00 16,25
#329 210498 2,50 5,50 8,20 16,20
#330 210080 6,25 2,25 7,60 16,10
910111213Trang 11/19