← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 1 THPT thường

546
Thí sinh
17,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (546 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 210249 6,50 3,50 5,20 15,20
#362 210401 4,75 4,25 6,20 15,20
#363 210450 5,25 4,75 5,20 15,20
#364 210482 4,50 4,25 6,40 15,15
#365 210112 4,50 4,00 6,60 15,10
#366 210171 4,25 5,00 5,80 15,05
#367 210085 4,25 4,75 6,00 15,00
#368 210273 5,50 4,50 5,00 15,00
#369 210237 6,50 3,25 5,20 14,95
#370 210362 6,25 3,50 5,20 14,95
#371 210525 5,25 4,50 5,20 14,95
#372 210312 5,50 3,00 6,40 14,90
#373 210301 5,00 3,25 6,60 14,85
#374 210421 4,50 4,75 5,60 14,85
#375 210019 5,00 5,00 4,80 14,80
#376 210406 5,25 3,75 5,80 14,80
#377 210290 5,50 3,25 6,00 14,75
#378 210412 4,25 4,50 6,00 14,75
#379 210435 4,50 4,25 6,00 14,75
#380 210382 4,00 4,50 6,20 14,70
#381 210445 4,00 3,50 7,20 14,70
#382 210054 5,75 4,50 4,40 14,65
#383 210065 3,25 4,00 7,40 14,65
#384 210147 5,00 3,00 6,60 14,60
#385 210319 4,50 4,25 5,80 14,55
#386 210186 4,25 5,25 5,00 14,50
#387 210479 5,00 3,50 6,00 14,50
#388 210122 5,00 4,25 5,20 14,45
#389 210210 4,50 4,75 5,20 14,45
#390 210234 6,00 3,25 5,20 14,45
1112131415Trang 13/19