← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 1 THPT thường

546
Thí sinh
17,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (546 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 210023 3,75 2,75 4,40 10,90
#512 210095 3,75 4,75 2,40 10,90
#513 210126 4,50 3,00 3,20 10,70
#514 210542 3,25 2,75 4,60 10,60
#515 210457 3,75 3,00 3,80 10,55
#516 210470 3,25 3,00 4,20 10,45
#517 210207 2,25 3,75 4,40 10,40
#518 210313 3,75 3,25 3,40 10,40
#519 210083 3,75 1,00 5,60 10,35
#520 210496 4,00 2,75 3,60 10,35
#521 210208 2,75 2,75 4,80 10,30
#522 210286 3,25 2,00 5,00 10,25
#523 210132 4,00 3,00 3,20 10,20
#524 210318 4,25 1,00 4,80 10,05
#525 210036 2,00 2,75 3,00 +7,8
#526 210039 4,50 2,00 2,60 +9,1
#527 210046 2,00 3,25 4,20 +9,5
#528 210047 4,00 2,00 3,80 +9,8
#529 210051 2,00 2,75 3,80 +8,6
#530 210068 3,00 3,00 3,20 +9,2
#531 210072
#532 210090 2,50 3,00 3,60 +9,1
#533 210117 2,08 2,75 4,60 +9,4
#534 210129 3,50 2,25 3,20 +9,0
#535 210153 2,25 2,50 5,00 +9,8
#536 210154 2,50 3,00 2,80 +8,3
#537 210176 1,25 3,75 4,20 +9,2
#538 210215 4,25 2,25 2,80 +9,3
#539 210225 3,75 3,00 2,80 +9,6
#540 210250 2,75 1,75 3,40 +7,9
16171819Trang 18/19