← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 1 THPT thường

546
Thí sinh
17,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (546 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 210497 7,00 8,25 9,40 24,65
#32 210042 9,00 6,00 9,60 24,60
#33 210391 6,75 8,25 9,60 24,60
#34 210201 7,42 8,25 8,80 24,47
#35 210281 7,25 8,00 9,20 24,45
#36 210202 7,00 8,25 9,00 24,25
#37 210004 6,75 8,00 9,40 24,15
#38 210014 7,50 8,25 8,40 24,15
#39 210399 6,42 8,25 9,40 24,07
#40 210166 7,25 8,00 8,80 24,05
#41 210226 8,00 8,00 8,00 24,00
#42 210270 8,00 8,00 8,00 24,00
#43 210021 8,25 7,50 8,20 23,95
#44 210027 7,75 7,00 9,20 23,95
#45 210292 7,25 7,50 9,20 23,95
#46 210474 7,75 8,00 8,20 23,95
#47 210328 5,75 8,75 9,40 23,90
#48 210427 7,00 7,50 9,40 23,90
#49 210016 8,25 7,75 7,80 23,80
#50 210413 9,00 7,00 7,80 23,80
#51 210361 7,00 7,75 9,00 23,75
#52 210526 8,50 7,25 8,00 23,75
#53 210439 7,33 8,00 8,40 23,73
#54 210238 7,75 8,75 7,20 23,70
#55 210157 6,00 8,00 9,60 23,60
#56 210484 5,50 9,25 8,80 23,55
#57 210220 7,00 7,50 9,00 23,50
#58 210064 7,25 8,00 8,20 23,45
#59 210245 7,25 8,75 7,40 23,40
#60 210434 7,58 8,00 7,80 23,38
1234Trang 2/19