← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 1 THPT thường

546
Thí sinh
17,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (546 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 210339 7,50 8,00 7,80 23,30
#62 210410 7,33 6,75 9,20 23,28
#63 210195 7,00 7,75 8,40 23,15
#64 210297 6,75 8,00 8,40 23,15
#65 210015 7,17 6,75 9,20 23,12
#66 210274 7,25 7,00 8,80 23,05
#67 210388 5,50 8,75 8,80 23,05
#68 210461 6,75 7,25 9,00 23,00
#69 210342 7,50 6,25 9,20 22,95
#70 210107 8,75 5,75 8,40 22,90
#71 210169 7,50 7,00 8,40 22,90
#72 210324 6,25 7,25 9,40 22,90
#73 210451 6,25 8,25 8,40 22,90
#74 210517 6,00 8,50 8,40 22,90
#75 210137 8,25 7,00 7,60 22,85
#76 210254 6,25 8,00 8,60 22,85
#77 210160 6,50 7,50 8,80 22,80
#78 210070 5,50 9,00 8,20 22,70
#79 210546 7,00 6,50 9,20 22,70
#80 210038 7,25 7,00 8,40 22,65
#81 210444 6,00 7,25 9,40 22,65
#82 210364 5,50 8,50 8,60 22,60
#83 210458 6,50 7,50 8,60 22,60
#84 210510 6,00 8,00 8,60 22,60
#85 210535 7,25 6,75 8,60 22,60
#86 210343 7,00 8,75 6,80 22,55
#87 210489 6,75 8,00 7,80 22,55
#88 210076 7,00 6,50 9,00 22,50
#89 210372 8,00 7,25 7,20 22,45
#90 210271 5,00 8,00 9,40 22,40
12345Trang 3/19