← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 1 THPT thường

546
Thí sinh
17,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (546 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 210407 7,50 7,50 7,40 22,40
#92 210104 7,00 6,75 8,60 22,35
#93 210294 6,75 8,00 7,60 22,35
#94 210332 6,50 7,25 8,60 22,35
#95 210408 6,00 7,50 8,80 22,30
#96 210058 5,50 7,75 9,00 22,25
#97 210138 6,75 8,50 7,00 22,25
#98 210309 6,75 8,50 7,00 22,25
#99 210528 6,00 8,00 8,20 22,20
#100 210109 6,42 8,75 7,00 22,17
#101 210356 7,00 6,75 8,40 22,15
#102 210285 8,25 6,25 7,60 22,10
#103 210263 7,08 6,00 9,00 22,08
#104 210405 7,50 6,75 7,80 22,05
#105 210299 4,50 8,25 9,20 21,95
#106 210368 7,58 7,75 6,60 21,93
#107 210243 6,50 6,75 8,60 21,85
#108 210008 6,25 6,75 8,80 21,80
#109 210490 6,50 6,50 8,80 21,80
#110 210152 5,50 7,25 9,00 21,75
#111 210423 5,75 8,00 8,00 21,75
#112 210522 5,25 8,50 8,00 21,75
#113 210179 8,75 3,75 9,20 21,70
#114 210375 5,75 7,75 8,20 21,70
#115 210052 7,00 5,25 9,40 21,65
#116 210384 5,50 7,75 8,40 21,65
#117 210453 6,92 7,50 7,20 21,62
#118 210053 6,00 8,75 6,80 21,55
#119 210209 6,25 5,50 9,80 21,55
#120 210536 8,00 6,75 6,80 21,55
23456Trang 4/19