← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 1 THPT thường

546
Thí sinh
17,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (546 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 210511 6,50 6,00 7,80 20,30
#152 210533 6,75 5,75 7,80 20,30
#153 210043 5,75 6,25 8,20 20,20
#154 210302 5,75 6,25 8,20 20,20
#155 210121 5,50 6,25 8,40 20,15
#156 210143 6,00 5,75 8,40 20,15
#157 210280 6,25 6,50 7,40 20,15
#158 210007 8,25 4,00 7,80 20,05
#159 210414 5,50 5,75 8,80 20,05
#160 210467 5,75 7,50 6,80 20,05
#161 210110 6,75 6,00 7,20 19,95
#162 210214 7,50 5,25 7,20 19,95
#163 210026 6,50 7,00 6,40 19,90
#164 210416 6,00 5,50 8,40 19,90
#165 210516 5,00 6,50 8,40 19,90
#166 210003 6,92 5,75 7,20 19,87
#167 210077 3,25 8,00 8,60 19,85
#168 210190 7,00 5,25 7,60 19,85
#169 210331 5,00 7,25 7,60 19,85
#170 210155 6,75 5,00 8,00 19,75
#171 210311 4,75 5,75 9,20 19,70
#172 210460 6,75 4,75 8,20 19,70
#173 210221 5,00 6,00 8,60 19,60
#174 210306 6,50 4,50 8,60 19,60
#175 210366 6,00 5,00 8,60 19,60
#176 210118 5,33 7,25 7,00 19,58
#177 210127 5,00 7,75 6,80 19,55
#178 210148 6,00 5,75 7,80 19,55
#179 210161 4,75 6,00 8,80 19,55
#180 210189 8,00 3,75 7,80 19,55
45678Trang 6/19