← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 1 THPT thường

546
Thí sinh
17,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (546 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 210475 5,50 5,50 7,80 18,80
#212 210092 5,50 5,25 8,00 18,75
#213 210288 8,25 4,25 6,20 18,70
#214 210030 7,00 4,25 7,40 18,65
#215 210044 6,75 3,50 8,40 18,65
#216 210337 6,25 6,00 6,40 18,65
#217 210390 5,17 6,25 7,20 18,62
#218 210115 3,83 6,75 8,00 18,58
#219 210334 6,00 5,75 6,80 18,55
#220 210351 6,25 5,50 6,80 18,55
#221 210344 5,25 5,25 8,00 18,50
#222 210503 5,25 6,25 7,00 18,50
#223 210452 6,25 5,00 7,20 18,45
#224 210466 6,75 4,50 7,20 18,45
#225 210041 7,00 5,00 6,40 18,40
#226 210329 6,00 4,00 8,40 18,40
#227 210456 5,25 5,75 7,40 18,40
#228 210103 7,25 5,50 5,60 18,35
#229 210212 6,25 4,50 7,60 18,35
#230 210494 4,00 5,75 8,60 18,35
#231 210244 7,25 5,00 6,00 18,25
#232 210326 6,25 5,00 7,00 18,25
#233 210441 5,50 5,75 7,00 18,25
#234 210098 7,50 4,50 6,20 18,20
#235 210180 5,25 4,75 8,20 18,20
#236 210257 6,00 5,00 7,20 18,20
#237 210422 5,50 5,25 7,40 18,15
#238 210057 5,50 5,00 7,60 18,10
#239 210357 4,92 4,75 8,40 18,07
#240 210173 6,00 5,00 7,00 18,00
678910Trang 8/19