← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 2 Có môn chuyên

708
Thí sinh
18,27
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (708 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 220001 7,00 5,50 8,60 21,10
🥈 220002 6,25 4,75 6,80 17,80
🥉 220003 6,75 6,25 4,80 17,80
#4 220004 6,25 8,00 6,80 21,05
#5 220005 6,00 6,00 8,40 20,40
#6 220006 4,50 3,75 6,00 14,25
#7 220007 6,00 6,00 7,00 19,00
#8 220008 6,75 8,25 8,40 23,40
#9 220009 6,00 3,50 3,80 13,30
#10 220010 7,75 6,00 6,60 20,35
#11 220011 5,25 4,25 5,80 15,30
#12 220012 6,75 5,50 6,80 19,05
#13 220013 6,50 7,00 8,00 21,50
#14 220014 8,50 9,75 9,80 28,05
#15 220015 3,50 3,75 4,40 11,65
#16 220016 4,50 4,50 8,80 17,80
#17 220017 2,00 4,00 2,80 +8,8
#18 220018 6,00 8,25 8,60 22,85
#19 220019 5,25 6,00 7,00 18,25
#20 220020 6,50 6,50 6,40 19,40
#21 220021 6,25 6,75 9,40 22,40
#22 220022 4,25 3,00 4,80 12,05
#23 220023 4,50 3,75 3,20 11,45
#24 220024 3,75 5,50 6,00 15,25
#25 220025 7,00 9,25 9,40 25,65
#26 220026 3,00 2,25 3,00 +8,3
#27 220027 5,75 5,25 4,80 15,80
#28 220028 3,75 4,00 4,60 12,35
#29 220029 7,50 8,00 8,20 23,70
#30 220030 5,75 4,00 7,20 16,95
123Trang 1/24