← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 2 Có môn chuyên

708
Thí sinh
18,27
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (708 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 220421 1,75 3,00 4,20 +9,0
#422 220422 8,00 9,00 10,00 27,00
#423 220423 2,50 3,50 2,80 +8,8
#424 220424 5,00 4,00 6,40 15,40
#425 220425 4,50 2,00 3,80 10,30
#426 220426 5,75 5,75 5,20 16,70
#427 220427 8,75 8,50 9,00 26,25
#428 220428 4,83 3,50 6,20 14,53
#429 220429 5,33 8,00 8,80 22,13
#430 220430 4,50 7,25 7,20 18,95
#431 220431
#432 220432 8,08 9,25 9,40 26,73
#433 220433 4,50 6,00 7,40 17,90
#434 220434 2,25 3,00 4,00 +9,3
#435 220435 7,75 4,00 6,80 18,55
#436 220436 9,00 7,25 7,60 23,85
#437 220437 4,50 3,50 4,60 12,60
#438 220438 4,33 4,75 3,80 12,88
#439 220439 4,92 3,75 4,20 12,87
#440 220440 4,33 3,25 5,60 13,18
#441 220441 5,25 3,00 5,80 14,05
#442 220442 6,25 7,75 8,00 +0,0 22,00
#443 220443 4,75 5,75 6,40 16,90
#444 220444 7,00 8,25 8,40 23,65
#445 220445 4,17 6,25 7,80 18,22
#446 220446 5,50 3,75 6,40 15,65
#447 220447 3,50 1,75 5,20 10,45
#448 220448 9,00 9,25 9,60 27,85
#449 220449 6,17 4,50 5,80 16,47
#450 220450 2,25 4,25 3,20 +9,7
1314151617Trang 15/24