← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 2 Có môn chuyên

708
Thí sinh
18,27
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (708 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 220031 5,00 6,50 6,80 18,30
#32 220032 4,50 3,00 4,80 12,30
#33 220033 5,00 7,75 8,40 21,15
#34 220034 4,00 4,75 6,80 15,55
#35 220035 5,58 5,75 7,60 18,93
#36 220036 6,92 7,00 9,20 23,12
#37 220037 5,75 8,00 8,80 22,55
#38 220038 7,92 8,00 10,00 25,92
#39 220039 4,50 4,25 5,80 14,55
#40 220040 8,50 8,50 9,00 26,00
#41 220041 3,50 3,00 5,40 11,90
#42 220042 4,75 5,25 5,80 15,80
#43 220043 6,25 3,50 5,20 14,95
#44 220044 6,25 7,75 9,00 23,00
#45 220045
#46 220046 8,50 7,25 3,60 19,35
#47 220047 8,00 8,50 9,40 25,90
#48 220048 5,08 2,50 4,20 11,78
#49 220049 7,25 8,00 8,80 24,05
#50 220050 1,25 1,25 3,80 +6,3
#51 220051 6,42 8,75 8,80 23,97
#52 220052 4,25 7,25 7,60 19,10
#53 220053 5,50 6,75 7,60 19,85
#54 220054 5,75 5,75 7,20 +1,0 19,70
#55 220055 5,58 7,50 7,60 20,68
#56 220056 4,25 7,75 7,80 19,80
#57 220057 1,50 2,50 3,00 +7,0
#58 220058 5,50 5,00 6,20 16,70
#59 220059 6,75 7,75 9,40 23,90
#60 220060 5,25 5,00 6,60 16,85
1234Trang 2/24