← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 2 Có môn chuyên

708
Thí sinh
18,27
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (708 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 220061 7,00 6,75 7,40 21,15
#62 220062 7,42 7,75 9,00 24,17
#63 220063 6,00 5,50 6,00 17,50
#64 220064 4,50 2,75 3,60 10,85
#65 220065 5,50 6,75 5,80 18,05
#66 220066 8,00 9,00 9,40 26,40
#67 220067 7,25 3,00 6,60 16,85
#68 220068 8,00 10,00 9,80 27,80
#69 220069 5,25 3,00 5,40 13,65
#70 220070 4,25 2,75 4,40 11,40
#71 220071 5,75 2,50 4,60 12,85
#72 220072 8,75 7,25 6,80 22,80
#73 220073 5,00 4,50 5,00 14,50
#74 220074 5,00 2,75 6,20 13,95
#75 220075 3,25 6,50 7,20 16,95
#76 220076 6,75 7,25 9,00 23,00
#77 220077 4,25 3,25 4,00 11,50
#78 220078 6,75 4,75 5,00 16,50
#79 220079 5,00 8,25 6,60 19,85
#80 220080 3,25 3,25 5,40 11,90
#81 220081 5,00 6,00 7,80 18,80
#82 220082 5,75 5,00 7,00 17,75
#83 220083 6,25 3,50 8,40 18,15
#84 220084 4,75 4,00 4,60 13,35
#85 220085 3,25 4,00 6,20 13,45
#86 220086 5,00 4,00 4,40 13,40
#87 220087 7,25 7,00 9,20 23,45
#88 220088 5,00 5,25 6,00 16,25
#89 220089 7,75 8,25 9,20 25,20
#90 220090 4,50 5,00 4,00 13,50
12345Trang 3/24