← Trang chủ

THPT Cao Lãnh 2 Có môn chuyên

708
Thí sinh
18,27
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (708 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 220091 5,25 3,75 4,20 13,20
#92 220092 4,25 4,25 5,20 13,70
#93 220093 4,00 4,50 6,60 15,10
#94 220094 5,75 7,00 6,20 18,95
#95 220095 6,50 7,50 6,00 20,00
#96 220096 5,00 3,75 7,00 15,75
#97 220097 4,25 3,00 4,00 11,25
#98 220098 4,50 2,50 4,00 11,00
#99 220099 5,75 7,75 9,20 22,70
#100 220100 6,25 3,50 4,80 14,55
#101 220101 7,75 10,00 9,60 27,35
#102 220102 6,75 7,00 8,20 21,95
#103 220103 5,50 4,25 5,20 14,95
#104 220104 6,00 6,75 7,40 20,15
#105 220105 8,25 8,00 9,60 25,85
#106 220106 6,00 6,50 8,20 20,70
#107 220107 5,50 5,00 7,00 17,50
#108 220108 3,75 3,00 2,80 +9,6
#109 220109 6,50 6,50 8,80 21,80
#110 220110 2,25 3,25 2,80 +8,3
#111 220111 8,50 6,75 8,20 23,45
#112 220112 5,33 7,00 8,20 20,53
#113 220113 4,67 6,00 6,80 17,47
#114 220114 3,00 4,00 4,40 11,40
#115 220115 5,75 5,25 6,00 17,00
#116 220116 3,75 2,25 4,40 10,40
#117 220117 8,50 7,75 9,00 25,25
#118 220118 7,25 6,75 8,20 22,20
#119 220119 8,25 7,50 7,80 23,55
#120 220120 2,75 2,50 2,60 +7,9
23456Trang 4/24