← Trang chủ

THPT Thống Linh Có môn chuyên

524
Thí sinh
17,21
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (524 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 230271 6,00 7,25 8,60 21,85
#272 230272 5,75 3,50 5,60 14,85
#273 230273 4,75 3,50 4,80 13,05
#274 230274 7,75 5,75 7,20 20,70
#275 230275 6,25 4,50 4,20 14,95
#276 230276 6,75 3,25 5,80 15,80
#277 230277 8,75 9,75 8,60 27,10
#278 230278 3,50 4,00 4,80 12,30
#279 230279 7,42 6,00 8,40 21,82
#280 230280 5,00 4,00 4,40 13,40
#281 230281 8,25 5,25 7,20 20,70
#282 230282 8,00 3,25 7,40 18,65
#283 230283 6,25 4,50 7,00 17,75
#284 230284 6,75 6,25 6,00 19,00
#285 230285 6,25 4,50 7,60 18,35
#286 230286 7,75 6,75 8,00 22,50
#287 230287 6,25 2,75 3,00 12,00
#288 230288 4,75 4,25 3,00 12,00
#289 230289 7,75 2,00 4,60 14,35
#290 230290 7,00 5,50 6,00 18,50
#291 230291 6,75 3,75 3,40 13,90
#292 230292 3,50 4,50 4,60 12,60
#293 230293 7,25 4,00 6,20 17,45
#294 230294 8,00 5,50 7,20 20,70
#295 230295 9,00 6,75 8,40 24,15
#296 230296 4,00 3,00 5,20 12,20
#297 230297 6,25 4,00 4,80 15,05
#298 230298 6,75 6,25 4,60 17,60
#299 230299 7,75 6,00 7,60 21,35
#300 230300 5,25 1,75 4,00 11,00
89101112Trang 10/18