← Trang chủ

THPT Thống Linh Có môn chuyên

524
Thí sinh
17,21
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (524 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 230301 8,25 4,50 4,80 17,55
#302 230302 5,25 2,75 4,00 12,00
#303 230303 8,25 4,50 7,00 19,75
#304 230304 5,75 3,75 7,00 16,50
#305 230305 3,25 3,00 2,80 +9,1
#306 230306 6,25 4,00 5,80 16,05
#307 230307 7,50 5,75 4,20 17,45
#308 230308 7,25 7,25 9,00 23,50
#309 230309 6,75 4,50 6,80 18,05
#310 230310 7,25 5,75 9,00 22,00
#311 230311 6,75 10,00 9,60 26,35
#312 230312 7,75 7,50 9,00 24,25
#313 230313 7,50 3,00 5,00 15,50
#314 230314 7,25 5,50 5,40 18,15
#315 230315 6,00 3,50 3,60 13,10
#316 230316 5,50 5,00 3,00 13,50
#317 230317 7,00 6,75 6,80 20,55
#318 230318 6,25 5,00 7,20 18,45
#319 230319 7,75 7,50 6,40 21,65
#320 230320 4,00 2,50 4,80 11,30
#321 230321 3,75 2,25 5,20 11,20
#322 230322 7,50 9,00 7,60 24,10
#323 230323 8,00 8,00 7,60 23,60
#324 230324 7,50 7,25 8,20 22,95
#325 230325 7,25 5,25 5,60 18,10
#326 230326 6,00 3,75 4,80 14,55
#327 230327 8,25 5,00 4,40 17,65
#328 230328 5,50 4,00 4,60 14,10
#329 230329 5,25 5,25 6,00 16,50
#330 230330 6,75 7,50 9,40 23,65
910111213Trang 11/18