← Trang chủ

THPT Thống Linh Có môn chuyên

524
Thí sinh
17,21
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (524 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 230331 7,25 7,25 6,00 20,50
#332 230332 4,25 3,25 5,20 12,70
#333 230333 7,00 7,50 8,20 22,70
#334 230334 6,25 3,75 5,20 15,20
#335 230335 6,25 3,00 4,00 13,25
#336 230336 5,83 3,50 3,00 12,33
#337 230337 4,75 3,25 5,00 13,00
#338 230338 6,00 7,25 6,60 19,85
#339 230339 6,75 5,25 6,80 18,80
#340 230340 3,75 4,50 5,20 13,45
#341 230341 5,75 4,00 8,60 18,35
#342 230342 6,75 4,00 4,60 15,35
#343 230343 5,50 6,25 3,80 15,55
#344 230344 3,75 4,25 6,00 14,00
#345 230345 6,00 4,25 6,00 16,25
#346 230346 6,00 4,75 6,60 17,35
#347 230347 5,00 3,50 3,80 12,30
#348 230348 2,25 3,00 4,20 +9,5
#349 230349 4,50 3,50 6,40 14,40
#350 230350 6,00 6,50 7,80 20,30
#351 230351 4,25 1,75 2,80 +8,8
#352 230352 4,00 2,75 5,80 12,55
#353 230353 5,50 3,75 6,40 +1,0 16,65
#354 230354 6,75 8,00 7,80 22,55
#355 230355 6,50 8,25 7,80 22,55
#356 230356 5,25 7,25 6,80 19,30
#357 230357 6,08 6,00 7,20 19,28
#358 230358 7,75 4,50 7,60 19,85
#359 230359 7,00 8,75 7,80 23,55
#360 230360 5,75 3,00 6,20 14,95
1011121314Trang 12/18