← Trang chủ

THPT Thống Linh Có môn chuyên

524
Thí sinh
17,21
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (524 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 230361 5,00 3,50 5,20 13,70
#362 230362 6,00 4,75 6,20 16,95
#363 230363 5,50 7,25 6,00 18,75
#364 230364 5,00 4,25 5,60 14,85
#365 230365 4,50 4,75 5,20 14,45
#366 230366 5,75 4,00 5,20 14,95
#367 230367 6,25 8,25 9,20 23,70
#368 230368 4,25 3,25 2,80 10,30
#369 230369 3,00 2,75 3,80 +9,6
#370 230370 4,25 3,50 6,00 13,75
#371 230371 5,00 4,25 7,20 16,45
#372 230372 1,00 3,25 2,60 +6,9
#373 230373 4,50 3,00 5,00 12,50
#374 230374 7,25 7,75 8,40 23,40
#375 230375 4,00 3,75 5,60 13,35
#376 230376 6,00 6,00 6,00 18,00
#377 230377 0,50 3,25 2,00 +5,8
#378 230378 1,00 2,25 5,40 +8,7
#379 230379 2,50 2,25 5,00 +9,8
#380 230380 7,75 6,50 8,40 22,65
#381 230381 6,25 8,50 7,40 22,15
#382 230382 5,00 5,75 9,00 19,75
#383 230383 3,25 4,50 5,00 12,75
#384 230384 1,75 3,25 4,00 +9,0
#385 230385 6,50 6,00 8,00 20,50
#386 230386 7,25 6,50 7,20 20,95
#387 230387 5,00 3,50 3,20 11,70
#388 230388 6,50 7,75 9,40 23,65
#389 230389 7,75 6,25 5,40 19,40
#390 230390 6,50 3,75 6,80 17,05
1112131415Trang 13/18