← Trang chủ

THPT Thống Linh Có môn chuyên

524
Thí sinh
17,21
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (524 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 230421 5,25 3,75 4,00 13,00
#422 230422 6,25 3,75 5,20 15,20
#423 230423 5,75 5,50 5,20 16,45
#424 230424 3,50 3,00 2,60 +9,1
#425 230425 5,50 4,00 6,40 15,90
#426 230426 5,75 5,00 7,60 18,35
#427 230427 3,75 3,50 5,20 12,45
#428 230428 8,75 9,25 8,20 26,20
#429 230429 5,50 4,75 7,40 17,65
#430 230430 6,50 5,25 8,20 19,95
#431 230431 5,00 5,00 5,00 15,00
#432 230432 8,25 8,50 8,80 25,55
#433 230433 8,00 7,50 8,60 24,10
#434 230434 5,50 5,50 6,20 17,20
#435 230435 6,83 8,25 8,20 23,28
#436 230436 5,17 4,25 3,80 13,22
#437 230437 6,75 6,50 7,20 20,45
#438 230438 7,42 7,50 8,00 22,92
#439 230439 3,00 2,75 3,40 +9,2
#440 230440 6,17 6,25 9,40 21,82
#441 230441 6,75 6,75 7,40 20,90
#442 230442 3,50 3,75 3,80 11,05
#443 230443 3,50 3,50 4,80 11,80
#444 230444 6,00 4,25 6,60 16,85
#445 230445 6,00 4,00 4,60 14,60
#446 230446 5,75 5,00 6,40 17,15
#447 230447 5,25 2,00 2,40 +9,7
#448 230448 6,50 5,25 8,00 19,75
#449 230449 4,33 6,25 4,80 15,38
#450 230450 4,25 2,75 6,20 13,20
1314151617Trang 15/18