← Trang chủ

THPT Thống Linh Có môn chuyên

524
Thí sinh
17,21
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (524 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 230481 8,00 9,50 6,60 24,10
#482 230482 5,25 4,25 5,60 15,10
#483 230483 2,25 2,25 6,00 10,50
#484 230484 4,00 4,25 3,40 11,65
#485 230485 4,00 4,00 4,20 12,20
#486 230486 6,75 5,50 7,00 19,25
#487 230487 5,75 4,00 5,40 15,15
#488 230488 7,00 8,00 8,60 23,60
#489 230489 3,25 3,50 5,40 12,15
#490 230490 5,25 4,75 6,40 16,40
#491 230491 3,50 2,00 3,20 +8,7
#492 230492 4,75 5,25 6,80 16,80
#493 230493 6,00 3,50 5,20 14,70
#494 230494 5,00 3,50 4,40 12,90
#495 230495 7,75 4,25 7,40 19,40
#496 230496 5,50 6,75 4,20 16,45
#497 230497 4,00 4,00 7,00 15,00
#498 230498 8,50 6,75 9,00 24,25
#499 230499 8,00 9,00 7,60 24,60
#500 230500 5,83 4,75 3,60 14,18
#501 230501 8,25 7,50 7,80 23,55
#502 230502 8,00 7,50 7,20 22,70
#503 230503 3,00 5,50 7,20 15,70
#504 230504 8,00 5,75 7,00 20,75
#505 230505 5,75 6,75 8,60 21,10
#506 230506 7,50 8,25 9,20 24,95
#507 230507 4,75 7,00 6,40 18,15
#508 230508 4,75 4,75 4,80 14,30
#509 230509 4,00 6,00 7,20 17,20
#510 230510 6,75 8,50 9,80 25,05
15161718Trang 17/18