← Trang chủ

THPT Thống Linh Có môn chuyên

524
Thí sinh
17,21
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (524 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 230091 4,50 4,75 4,00 13,25
#92 230092 3,25 3,25 6,00 12,50
#93 230093 5,50 3,75 7,20 16,45
#94 230094 6,75 4,75 5,80 17,30
#95 230095 7,00 6,25 5,80 19,05
#96 230096 5,25 4,75 5,40 15,40
#97 230097 4,50 3,25 5,60 13,35
#98 230098 8,25 8,50 9,60 26,35
#99 230099 7,50 9,50 7,60 24,60
#100 230100 6,75 6,25 7,60 20,60
#101 230101 5,75 5,25 7,80 18,80
#102 230102 6,75 4,00 4,80 15,55
#103 230103 6,00 4,00 6,60 16,60
#104 230104 6,00 2,50 6,20 14,70
#105 230105 6,25 5,25 6,20 17,70
#106 230106 6,75 4,00 6,20 16,95
#107 230107 7,00 6,25 5,60 18,85
#108 230108 7,25 7,50 7,60 22,35
#109 230109 7,00 5,00 6,20 18,20
#110 230110 5,50 5,50 6,40 17,40
#111 230111 4,25 2,50 4,00 10,75
#112 230112 4,75 3,50 5,60 13,85
#113 230113 6,50 6,75 7,20 20,45
#114 230114 3,00 3,75 4,60 11,35
#115 230115 3,50 3,00 7,20 13,70
#116 230116 4,25 3,50 6,20 13,95
#117 230117 6,25 5,00 7,40 18,65
#118 230118 6,25 7,75 9,20 23,20
#119 230119 6,75 8,00 7,80 22,55
#120 230120 5,00 3,25 4,00 12,25
23456Trang 4/18