← Trang chủ

THPT Thống Linh Có môn chuyên

524
Thí sinh
17,21
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (524 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 230121 2,00 3,75 2,80 +8,6
#122 230122 6,25 5,50 9,60 21,35
#123 230123 5,00 3,50 4,00 12,50
#124 230124 6,08 7,50 9,00 22,58
#125 230125 6,50 8,00 8,80 23,30
#126 230126 6,75 6,25 6,60 19,60
#127 230127 4,50 5,50 5,40 15,40
#128 230128 6,75 5,75 6,40 18,90
#129 230129 5,25 6,25 4,80 16,30
#130 230130 6,00 4,25 7,20 17,45
#131 230131 7,25 6,75 7,60 21,60
#132 230132 5,50 3,25 5,20 13,95
#133 230133 6,25 3,75 6,20 16,20
#134 230134 7,75 6,00 8,00 21,75
#135 230135 5,25 5,50 6,00 16,75
#136 230136 4,25 4,75 5,20 14,20
#137 230137 5,00 4,00 9,20 18,20
#138 230138 5,75 3,75 6,00 15,50
#139 230139 7,00 9,75 8,20 24,95
#140 230140 5,75 7,00 9,20 21,95
#141 230141 7,00 6,50 8,00 21,50
#142 230142 2,75 4,00 4,00 10,75
#143 230143 4,50 4,50 6,00 15,00
#144 230144 2,00 2,75 2,80 +7,6
#145 230145 5,75 3,75 4,20 13,70
#146 230146 5,75 3,75 4,00 13,50
#147 230147 7,25 4,75 5,60 17,60
#148 230148 6,25 6,75 8,00 21,00
#149 230149 6,50 3,75 6,60 16,85
#150 230150 6,50 5,00 8,80 20,30
34567Trang 5/18