← Trang chủ

THPT Thống Linh Có môn chuyên

524
Thí sinh
17,21
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (524 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 230181 6,75 2,75 5,60 15,10
#182 230182 6,25 5,00 5,00 16,25
#183 230183 7,25 7,25 7,40 21,90
#184 230184 7,00 7,50 6,80 21,30
#185 230185 5,25 6,50 4,20 15,95
#186 230186 5,25 5,25 5,80 16,30
#187 230187 4,75 6,25 6,40 17,40
#188 230188 4,25 3,75 4,20 12,20
#189 230189 4,00 2,00 7,20 13,20
#190 230190 5,75 3,00 4,40 13,15
#191 230191 6,25 6,50 6,80 19,55
#192 230192 5,25 3,75 3,60 12,60
#193 230193 4,25 6,25 7,20 17,70
#194 230194 6,00 7,00 7,80 20,80
#195 230195 6,75 5,75 6,60 19,10
#196 230196 2,25 4,00 4,40 10,65
#197 230197 5,58 7,00 7,40 19,98
#198 230198 6,25 6,25 6,60 19,10
#199 230199 5,75 5,00 6,00 16,75
#200 230200 7,50 3,00 5,80 16,30
#201 230201 6,25 5,50 7,80 19,55
#202 230202 4,75 7,00 7,00 18,75
#203 230203 5,75 4,25 4,60 14,60
#204 230204 6,50 3,50 3,40 13,40
#205 230205 7,25 3,50 5,40 16,15
#206 230206 4,75 3,25 3,00 11,00
#207 230207 5,50 7,25 6,80 19,55
#208 230208 5,00 5,00 6,60 16,60
#209 230209 8,75 6,25 8,20 23,20
#210 230210 2,25 3,25 3,00 +8,5
56789Trang 7/18