← Trang chủ

THPT Thống Linh Có môn chuyên

524
Thí sinh
17,21
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (524 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 230211 2,75 3,50 7,80 14,05
#212 230212 4,75 5,50 7,40 17,65
#213 230213 4,00 3,25 5,40 12,65
#214 230214 8,50 6,25 8,20 22,95
#215 230215 9,25 5,25 8,00 22,50
#216 230216 7,75 4,00 7,00 18,75
#217 230217 4,00 3,00 3,60 10,60
#218 230218 6,25 8,25 6,00 20,50
#219 230219 6,00 3,75 7,00 16,75
#220 230220 6,00 5,25 4,40 15,65
#221 230221 4,50 4,00 6,20 14,70
#222 230222 5,50 5,50 5,60 16,60
#223 230223 3,75 4,00 6,40 14,15
#224 230224 3,00 4,00 1,80 +8,8
#225 230225 4,75 3,25 5,00 13,00
#226 230226 3,00 5,00 6,80 14,80
#227 230227 4,75 7,25 8,20 20,20
#228 230228 6,25 5,75 4,20 16,20
#229 230229 6,50 4,75 7,80 19,05
#230 230230 6,25 3,75 5,80 15,80
#231 230231 5,25 4,75 8,00 18,00
#232 230232 7,75 6,25 8,00 22,00
#233 230233 5,50 4,50 4,80 14,80
#234 230234 5,75 6,75 7,20 19,70
#235 230235 4,75 3,00 4,80 12,55
#236 230236 4,50 3,00 3,40 10,90
#237 230237 4,00 3,75 4,20 11,95
#238 230238 3,75 4,50 6,40 14,65
#239 230239 5,00 4,25 4,60 13,85
#240 230240 6,50 5,25 5,60 17,35
678910Trang 8/18