← Trang chủ

THPT Thống Linh Có môn chuyên

524
Thí sinh
17,21
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (524 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 230241 6,00 3,75 5,20 14,95
#242 230242 2,25 7,00 6,20 15,45
#243 230243 6,50 7,50 9,60 23,60
#244 230244 5,00 3,50 6,40 14,90
#245 230245 6,50 4,75 6,00 17,25
#246 230246 5,75 3,75 4,60 14,10
#247 230247 5,50 3,00 4,60 13,10
#248 230248 7,50 8,75 9,20 25,45
#249 230249 7,25 3,50 7,00 17,75
#250 230250 6,50 5,00 7,80 19,30
#251 230251 6,25 7,00 8,40 21,65
#252 230252 0,50 2,00 3,00 +5,5
#253 230253 4,00 3,25 4,00 11,25
#254 230254 3,75 2,50 2,80 +9,1
#255 230255 5,75 5,00 7,20 17,95
#256 230256 6,25 8,50 9,00 23,75
#257 230257 4,50 5,25 7,80 17,55
#258 230258 7,00 3,00 7,00 17,00
#259 230259 6,50 8,00 6,80 21,30
#260 230260 5,00 8,50 7,80 21,30
#261 230261 4,25 5,25 4,20 13,70
#262 230262 7,25 8,25 7,80 23,30
#263 230263 9,25 9,00 9,20 27,45
#264 230264 6,25 4,75 7,40 18,40
#265 230265 7,50 9,75 9,20 26,45
#266 230266 4,00 2,50 4,60 11,10
#267 230267 5,75 7,25 8,00 21,00
#268 230268 4,50 2,75 4,60 11,85
#269 230269 8,00 7,25 7,60 22,85
#270 230270 8,00 6,75 9,40 24,15
7891011Trang 9/18