← Trang chủ

THPT Kiến Văn Có môn chuyên

332
Thí sinh
16,18
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,80
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (332 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 240271 4,75 6,25 5,60 16,60
#272 240272 4,50 4,75 5,00 14,25
#273 240273 5,25 5,00 6,80 17,05
#274 240274 7,00 8,00 9,00 24,00
#275 240275 4,75 5,25 6,60 16,60
#276 240276 6,25 2,75 7,80 16,80
#277 240277 5,50 3,75 4,40 13,65
#278 240278 3,75 3,75 5,00 12,50
#279 240279 5,00 4,25 4,20 13,45
#280 240280 4,75 5,50 5,20 15,45
#281 240281 3,50 4,50 3,60 11,60
#282 240282 2,75 3,75 3,20 +9,7
#283 240283 4,00 5,00 5,60 14,60
#284 240284 3,50 2,50 3,00 +9,0
#285 240285 7,75 8,75 9,40 25,90
#286 240286 5,25 2,50 3,40 11,15
#287 240287 2,00 3,50 4,20 +9,7
#288 240288 5,25 4,25 4,60 14,10
#289 240289 5,50 4,00 5,60 +1,0 16,10
#290 240290 5,25 3,25 4,60 13,10
#291 240291 5,25 5,50 8,00 18,75
#292 240292 5,25 3,75 5,20 14,20
#293 240293 4,75 4,25 5,20 14,20
#294 240294 6,75 9,50 9,00 25,25
#295 240295 4,50 6,75 6,60 17,85
#296 240296 2,25 2,50 3,80 +8,6
#297 240297 6,25 8,25 9,00 23,50
#298 240298 4,25 3,25 6,40 13,90
#299 240299 6,50 4,00 5,40 15,90
#300 240300 5,00 3,00 3,40 11,40
89101112Trang 10/12