← Trang chủ

THPT Kiến Văn Có môn chuyên

332
Thí sinh
16,18
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,80
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (332 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 240301 4,25 4,25 3,20 11,70
#302 240302 4,75 3,25 3,80 11,80
#303 240303 6,00 6,50 7,20 19,70
#304 240304 6,25 3,25 5,80 15,30
#305 240305 3,25 3,50 4,40 11,15
#306 240306 4,25 3,25 3,00 10,50
#307 240307 6,50 6,00 6,80 +1,0 20,30
#308 240308 7,75 8,00 9,00 24,75
#309 240309 7,25 9,00 8,40 24,65
#310 240310 3,25 3,50 4,40 11,15
#311 240311 7,00 8,00 8,80 23,80
#312 240312 7,25 4,75 6,20 18,20
#313 240313 4,50 5,00 5,00 14,50
#314 240314 4,75 6,75 4,80 16,30
#315 240315 4,75 2,25 2,60 +9,6
#316 240316 7,25 4,75 4,40 16,40
#317 240317 3,25 4,25 3,20 10,70
#318 240318 7,75 8,25 7,00 23,00
#319 240319 4,50 3,50 6,60 14,60
#320 240320 4,00 3,25 4,00 11,25
#321 240321 4,25 4,25 4,60 13,10
#322 240322 6,00 4,25 4,60 14,85
#323 240323 5,75 4,25 3,00 13,00
#324 240324 4,25 3,75 5,60 13,60
#325 240325 6,50 5,25 8,00 19,75
#326 240326 5,25 2,75 6,00 14,00
#327 240327 6,75 4,25 6,20 17,20
#328 240328 7,75 8,75 9,00 25,50
#329 240329 6,25 8,50 6,60 21,35
#330 240330 6,25 9,25 9,40 24,90
9101112Trang 11/12