← Trang chủ

THPT Kiến Văn Có môn chuyên

332
Thí sinh
16,18
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,80
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (332 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 240091 6,50 8,00 6,80 21,30
#92 240092 5,50 4,25 6,40 16,15
#93 240093 1,75 2,50 3,40 +7,7
#94 240094 4,00 3,75 5,20 12,95
#95 240095 6,25 4,25 7,60 18,10
#96 240096 5,25 5,50 7,00 17,75
#97 240097 5,00 2,25 4,00 11,25
#98 240098 5,25 3,50 4,60 13,35
#99 240099 3,25 3,25 4,80 11,30
#100 240100 6,00 7,50 7,20 20,70
#101 240101 4,00 2,25 5,00 11,25
#102 240102 3,00 2,75 3,00 +8,8
#103 240103 6,00 8,00 8,80 22,80
#104 240104 3,75 4,25 4,00 12,00
#105 240105 6,25 6,75 7,00 20,00
#106 240106 2,50 3,50 3,60 +9,6
#107 240107 3,00 2,50 4,00 +9,5
#108 240108 1,75 2,00 1,60 +5,4
#109 240109 4,25 2,50 4,80 11,55
#110 240110 5,50 4,00 4,60 14,10
#111 240111 5,00 4,75 4,20 13,95
#112 240112 5,33 6,25 7,00 18,58
#113 240113 8,00 6,00 7,60 21,60
#114 240114 8,25 7,50 8,20 23,95
#115 240115 5,25 3,25 3,80 12,30
#116 240116 6,50 4,25 6,40 17,15
#117 240117 4,50 1,50 3,20 +9,2
#118 240118 4,00 2,75 6,40 13,15
#119 240119 8,50 8,25 7,20 23,95
#120 240120 8,25 4,25 6,80 19,30
23456Trang 4/12