← Trang chủ

THPT Kiến Văn Có môn chuyên

332
Thí sinh
16,18
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,80
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (332 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 240151 6,50 9,00 8,40 23,90
#152 240152 6,25 8,25 8,80 23,30
#153 240153 6,25 5,00 5,00 16,25
#154 240154 7,50 5,75 5,60 18,85
#155 240155 6,50 6,00 5,20 17,70
#156 240156 5,00 4,00 7,60 16,60
#157 240157 7,75 4,75 2,80 15,30
#158 240158 5,50 3,50 2,60 11,60
#159 240159 4,75 2,25 5,00 12,00
#160 240160 8,75 9,25 9,80 27,80
#161 240161 2,75 2,25 3,00 +8,0
#162 240162 6,50 6,75 6,00 19,25
#163 240163 4,25 2,25 3,80 10,30
#164 240164 6,75 3,50 7,00 17,25
#165 240165 4,00 3,75 3,60 11,35
#166 240166 2,50 2,25 1,60 +6,4
#167 240167 6,00 4,75 5,00 15,75
#168 240168 6,50 4,25 5,20 15,95
#169 240169 6,50 4,25 5,60 16,35
#170 240170 7,75 9,25 9,80 26,80
#171 240171 7,00 4,25 3,60 14,85
#172 240172 4,50 8,50 3,40 16,40
#173 240173 3,50 1,25 3,60 +8,4
#174 240174 3,00 4,00 4,40 11,40
#175 240175 7,50 9,50 9,80 26,80
#176 240176 6,00 6,00 4,80 16,80
#177 240177 5,00 5,00 5,40 15,40
#178 240178 5,25 5,50 4,40 15,15
#179 240179 3,25 4,00 3,60 10,85
#180 240180 4,25 3,25 1,80 +9,3
45678Trang 6/12