← Trang chủ

THPT Kiến Văn Có môn chuyên

332
Thí sinh
16,18
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,80
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (332 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 240181 6,25 3,75 6,40 16,40
#182 240182 6,75 4,50 6,00 17,25
#183 240183 3,00 2,75 4,60 10,35
#184 240184 3,50 2,25 4,60 10,35
#185 240185 3,75 3,25 5,00 12,00
#186 240186 7,75 6,50 5,60 19,85
#187 240187 6,25 5,50 3,40 15,15
#188 240188 7,50 7,75 9,40 24,65
#189 240189 4,50 2,00 3,60 10,10
#190 240190 6,25 3,75 6,80 16,80
#191 240191 5,50 6,25 4,00 15,75
#192 240192 3,00 3,50 5,00 11,50
#193 240193 7,75 4,25 6,80 18,80
#194 240194 4,00 3,00 3,60 10,60
#195 240195 5,50 3,75 4,00 13,25
#196 240196 6,50 3,50 7,60 17,60
#197 240197 5,42 3,25 3,00 11,67
#198 240198 2,00 3,50 5,20 10,70
#199 240199 6,75 4,75 6,80 18,30
#200 240200 7,17 8,75 9,40 25,32
#201 240201 5,00 2,75 5,00 +1,0 13,75
#202 240202 4,08 2,75 5,60 12,43
#203 240203 3,75 3,00 4,00 10,75
#204 240204 5,00 3,50 6,60 15,10
#205 240205 5,92 8,25 8,40 22,57
#206 240206 5,83 7,50 8,80 22,13
#207 240207 6,00 5,75 6,60 18,35
#208 240208 3,83 5,00 5,80 14,63
#209 240209 7,25 5,50 5,20 17,95
#210 240210 3,75 3,25 4,20 11,20
56789Trang 7/12