← Trang chủ

THPT Kiến Văn Có môn chuyên

332
Thí sinh
16,18
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,80
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (332 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 240211 5,25 6,75 7,00 19,00
#212 240212 5,08 3,75 5,20 14,03
#213 240213 1,75 2,25 4,60 +8,6
#214 240214 4,25 3,25 3,80 11,30
#215 240215 5,50 5,25 3,20 13,95
#216 240216 5,50 5,25 4,60 15,35
#217 240217 8,75 6,00 6,80 21,55
#218 240218 9,00 6,50 7,60 23,10
#219 240219 4,58 2,75 4,60 11,93
#220 240220 7,25 5,00 7,20 19,45
#221 240221 5,58 2,75 3,20 11,53
#222 240222 3,25 3,75 3,20 10,20
#223 240223 5,00 4,75 5,20 14,95
#224 240224 2,75 3,25 4,00 10,00
#225 240225 5,75 7,00 7,80 20,55
#226 240226 6,50 2,50 5,00 14,00
#227 240227 4,75 4,75 6,20 15,70
#228 240228 7,67 4,50 6,40 18,57
#229 240229 2,50 3,00 4,80 10,30
#230 240230 6,00 5,50 4,20 15,70
#231 240231 6,25 3,25 4,80 14,30
#232 240232 3,25 2,00 3,20 +8,5
#233 240233 4,50 3,75 6,60 14,85
#234 240234 5,75 4,75 6,00 16,50
#235 240235 5,08 3,75 5,80 14,63
#236 240236 5,75 3,75 5,80 15,30
#237 240237 6,92 7,75 7,60 22,27
#238 240238 5,00 8,00 6,20 19,20
#239 240239 3,25 3,25 5,20 11,70
#240 240240 6,33 6,75 9,60 22,68
678910Trang 8/12