← Trang chủ

THPT Kiến Văn Có môn chuyên

332
Thí sinh
16,18
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,80
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (332 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 240241 3,75 3,00 4,80 11,55
#242 240242 5,00 6,50 5,80 17,30
#243 240243 4,50 4,50 5,80 14,80
#244 240244 5,75 5,25 5,80 16,80
#245 240245 6,67 9,75 9,80 26,22
#246 240246 3,00 2,75 7,60 13,35
#247 240247 6,00 7,25 8,20 21,45
#248 240248 5,75 4,00 4,80 14,55
#249 240249 4,50 6,25 6,20 16,95
#250 240250 4,75 2,50 4,40 11,65
#251 240251 5,75 6,25 6,20 18,20
#252 240252 5,00 4,50 3,40 12,90
#253 240253 6,00 6,50 7,00 19,50
#254 240254 5,00 8,00 8,00 21,00
#255 240255 6,00 7,00 7,60 20,60
#256 240256 2,75 5,00 5,00 12,75
#257 240257 4,00 3,00 3,80 10,80
#258 240258 5,50 3,50 7,40 16,40
#259 240259 4,25 5,25 5,80 15,30
#260 240260 7,50 9,00 8,80 25,30
#261 240261 6,00 4,00 5,20 15,20
#262 240262 5,00 4,50 4,20 13,70
#263 240263 6,75 6,25 7,20 20,20
#264 240264 5,75 3,75 7,80 17,30
#265 240265 4,50 4,75 4,40 13,65
#266 240266 6,00 5,25 7,60 18,85
#267 240267 3,50 5,50 4,40 13,40
#268 240268 5,00 3,50 5,80 14,30
#269 240269 5,25 4,00 7,20 16,45
#270 240270 6,00 4,25 5,40 15,65
7891011Trang 9/12